TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barde

danh từ giống đực (m)
/baʁd/ giọng máy của trình duyệt

barde nghĩa là nhà thơ hát rong, lá mỡ bọc.

Nghĩa của barde

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nhà thơ hát rong.
  2. Lá mỡ bọc (bọc ngoài thịt để nướng).
  3. Sử học Giáp ngựa chiến.
  4. Thân mật Nhanh, hết tốc lực.

Dạng từ của barde

Đi với mạo từ: un barde · le barde

Số nhiềubardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse-armour, also a long saddle for an ass or mule of canvas, pack-saddle; a thin layer of lard used to coat meat
  • Danh từ bard (poet and singer)

Câu hỏi thường gặp

barde nghĩa là gì?

barde (danh từ) nghĩa là nhà thơ hát rong, lá mỡ bọc.

barde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barde (giọng Pháp chuẩn): /baʁd/.

barde là giống đực hay giống cái?

barde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.