bardeau
danh từ giống đực (m)
/baʁ.do/ giọng máy của trình duyệt
bardeau nghĩa là ngói gỗ.
Nghĩa của bardeau
Danh từ · giống đực
- Ngói gỗ.
Dạng từ của bardeau
Đi với mạo từ: un bardeau · le bardeau
| Số nhiều | bardeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clapboard, roof tile; shingles
Câu hỏi thường gặp
bardeau nghĩa là gì?
bardeau (danh từ) nghĩa là ngói gỗ.
bardeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bardeau (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.do/.
bardeau là giống đực hay giống cái?
bardeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).