TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grincer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

grincer nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cọt kẹt.

Nghĩa của grincer

Nội động từ

  1. Kêu kèn kẹt, kêu cọt kẹt.
    • Des roues qui grincentbánh xe kêu cọt kẹt

Chia động từ grincer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: grincéHiện tại phân từ: grinçant

Hiện tại présent

  • je grince
  • tu grinces
  • il/elle grince
  • nous grinçons
  • vous grincez
  • ils/elles grincent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai grincé
  • tu as grincé
  • il/elle a grincé
  • nous avons grincé
  • vous avez grincé
  • ils/elles ont grincé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je grinçais
  • tu grinçais
  • il/elle grinçait
  • nous grincions
  • vous grinciez
  • ils/elles grinçaient

Tương lai đơn futur simple

  • je grincerai
  • tu grinceras
  • il/elle grincera
  • nous grincerons
  • vous grincerez
  • ils/elles grinceront

Điều kiện conditionnel présent

  • je grincerais
  • tu grincerais
  • il/elle grincerait
  • nous grincerions
  • vous grinceriez
  • ils/elles grinceraient

Giả định subjonctif présent

  • que je grince
  • que tu grinces
  • qu'il/elle grince
  • que nous grincions
  • que vous grinciez
  • qu'ils/elles grincent

Quá khứ đơn passé simple

  • je grinçai
  • tu grinças
  • il/elle grinça
  • nous grinçâmes
  • vous grinçâtes
  • ils/elles grincèrent

Mệnh lệnh impératif

  • grince (tu)
  • grinçons (nous)
  • grincez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của grincer

Cụm từ, thành ngữ với grincer

  • grincer des dents — nghiến răng kèn kẹt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to squeak (emit sound); to creak, rasp, squeal; to gnash; to squawk

Câu hỏi thường gặp

grincer nghĩa là gì?

grincer (nội động từ) nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cọt kẹt.

grincer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grincer (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.se/.

Chia động từ grincer ở thì hiện tại thế nào?

je grince, tu grinces, il/elle grince, nous grinçons, vous grincez, ils/elles grincent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.