grincement
grincement nghĩa là sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt, tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.
Nghĩa của grincement
Danh từ · giống đực
- Sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt.
- Tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.
- Le grincement d'une portetiếng cửa cọt kẹt
- Le grincement des dentstiếng nghiến răng kèn kẹt
Dạng từ của grincement
Đi với mạo từ: un grincement · le grincement
| Số nhiều | grincements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squeak, creak, rasp; gnash, gnashing; squawk
Câu hỏi thường gặp
grincement nghĩa là gì?
grincement (danh từ) nghĩa là sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt, tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.
grincement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grincement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃s.mɑ̃/.
grincement là giống đực hay giống cái?
grincement là danh từ giống đực (dùng với un, le).