TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grincement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grincement nghĩa là sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt, tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.

Nghĩa của grincement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt.
  2. Tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.
    • Le grincement d'une portetiếng cửa cọt kẹt
    • Le grincement des dentstiếng nghiến răng kèn kẹt

Dạng từ của grincement

Đi với mạo từ: un grincement · le grincement

Số nhiềugrincements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squeak, creak, rasp; gnash, gnashing; squawk

Câu hỏi thường gặp

grincement nghĩa là gì?

grincement (danh từ) nghĩa là sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt, tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt.

grincement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grincement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃s.mɑ̃/.

grincement là giống đực hay giống cái?

grincement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.