bourru
/bu.ʁy/ giọng máy của trình duyệt
bourru nghĩa là thô, cục, người cục.
Nghĩa của bourru
Tính từ
- Thô.
- Fil bourruchỉ thô
- Cục.
- Homme bourrucon người cục
- Lait bourrusữa mới vắt
Danh từ · cả hai giống
- Người cục.
Dạng từ của bourru
| Số nhiều | bourrus |
| Giống cái | bourrue |
| Giống cái số nhiều | bourrues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourru
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bourru
- vin bourru — rượu vang mới (chưa lên men)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surly; gruff
Câu hỏi thường gặp
bourru nghĩa là gì?
bourru (tính từ, danh từ) nghĩa là thô, cục, người cục.
bourru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourru (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁy/.