TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourriquet

danh từ giống đực (m)
/bu.ʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

bourriquet nghĩa là tời kéo vật liệu.

Nghĩa của bourriquet

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Tời kéo vật liệu.

Dạng từ của bourriquet

Đi với mạo từ: un bourriquet · le bourriquet

Số nhiềubourriquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small donkey, ass; ass, donkey

Câu hỏi thường gặp

bourriquet nghĩa là gì?

bourriquet (danh từ) nghĩa là tời kéo vật liệu.

bourriquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourriquet (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁi.kɛ/.

bourriquet là giống đực hay giống cái?

bourriquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.