bourrique
danh từ giống cái (f)
/bu.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
bourrique nghĩa là con lừa cái, đồ ngu.
Nghĩa của bourrique
Danh từ · giống cái
- Con lừa cái.
- Thân mật Đồ ngu.
- faire tourner quelqu'un en bourriquetrêu chọc ai làm cho mụ đi
- soûl comme la bourrique à Robespierresay mèm
Dạng từ của bourrique
Đi với mạo từ: une bourrique · la bourrique
| Số nhiều | bourriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ she-ass, jenny (female donkey); donkey; mule; ass, idiot
Câu hỏi thường gặp
bourrique nghĩa là gì?
bourrique (danh từ) nghĩa là con lừa cái, đồ ngu.
bourrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourrique (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁik/.
bourrique là giống đực hay giống cái?
bourrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).