TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brute

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt

brute nghĩa là kẻ vũ phu, kẻ thô bạo.

Nghĩa của brute

Danh từ · giống cái

  1. Kẻ vũ phu, kẻ thô bạo. (biên soạn)

Dạng từ của brute

Đi với mạo từ: une brute · la brute

Số nhiềubrutes

Họ từ của brute

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brute (animal lacking in reason, intelligence and sensibility); person without reason, person devoid of reason; bully (one who imposes his will on others using violence)

Câu hỏi thường gặp

brute nghĩa là gì?

brute (danh từ) nghĩa là kẻ vũ phu, kẻ thô bạo.

brute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brute (giọng Pháp chuẩn): /bʁyt/.

brute là giống đực hay giống cái?

brute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.