brute
/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt
brute nghĩa là kẻ vũ phu, kẻ thô bạo.
Nghĩa của brute
Danh từ · giống cái
- Kẻ vũ phu, kẻ thô bạo. (biên soạn)
Dạng từ của brute
Đi với mạo từ: une brute · la brute
| Số nhiều | brutes |
Họ từ của brute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brute (animal lacking in reason, intelligence and sensibility); person without reason, person devoid of reason; bully (one who imposes his will on others using violence)
Câu hỏi thường gặp
brute nghĩa là gì?
brute (danh từ) nghĩa là kẻ vũ phu, kẻ thô bạo.
brute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brute (giọng Pháp chuẩn): /bʁyt/.
brute là giống đực hay giống cái?
brute là danh từ giống cái (dùng với une, la).