TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrachage

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrachage nghĩa là sự nhổ, sự dỡ.

Nghĩa của arrachage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhổ, sự dỡ.
    • Arrachage des potatessự dỡ khoai
    • Arrachage des poilssự nhổ lông
    • Arrachage d'une dent(thân mật) sự nhổ răng

Dạng từ của arrachage

Đi với mạo từ: un arrachage · l'arrachage

Số nhiềuarrachages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrachage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifting (of potatoes etc); weeding

Câu hỏi thường gặp

arrachage nghĩa là gì?

arrachage (danh từ) nghĩa là sự nhổ, sự dỡ.

arrachage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrachage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃaʒ/.

arrachage là giống đực hay giống cái?

arrachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.