enracinement
enracinement nghĩa là sự bén rễ, sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.
Nghĩa của enracinement
Danh từ · giống đực
- Sự bén rễ.
- Nghĩa bóng Sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.
Dạng từ của enracinement
Đi với mạo từ: un enracinement · l'enracinement
| Số nhiều | enracinements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enracinement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taking root
Câu hỏi thường gặp
enracinement nghĩa là gì?
enracinement (danh từ) nghĩa là sự bén rễ, sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.
enracinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enracinement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/.
enracinement là giống đực hay giống cái?
enracinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).