TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enracinement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enracinement nghĩa là sự bén rễ, sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.

Nghĩa của enracinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bén rễ.
  2. Nghĩa bóng Sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.

Dạng từ của enracinement

Đi với mạo từ: un enracinement · l'enracinement

Số nhiềuenracinements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enracinement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taking root

Câu hỏi thường gặp

enracinement nghĩa là gì?

enracinement (danh từ) nghĩa là sự bén rễ, sự bắt rễ, sự ăn sâu vào.

enracinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enracinement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/.

enracinement là giống đực hay giống cái?

enracinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.