enquêteur
/ɑ̃.kɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
enquêteur nghĩa là người điều tra.
Nghĩa của enquêteur
Danh từ · cả hai giống
- Người điều tra.
Dạng từ của enquêteur
| Số nhiều | enquêteurs |
| Giống cái | enquêtrice /ɑ̃.kɛ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | enquêtrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enquêteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investigator
Câu hỏi thường gặp
enquêteur nghĩa là gì?
enquêteur (danh từ) nghĩa là người điều tra.
enquêteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enquêteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.tœʁ/.
enquêteur là giống đực hay giống cái?
enquêteur là danh từ cả hai giống.