TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enquêteur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.kɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enquêteur nghĩa là người điều tra.

Nghĩa của enquêteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người điều tra.

Dạng từ của enquêteur

Số nhiềuenquêteurs
Giống cáienquêtrice /ɑ̃.kɛ.tøz/
Giống cái số nhiềuenquêtrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enquêteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigator

Câu hỏi thường gặp

enquêteur nghĩa là gì?

enquêteur (danh từ) nghĩa là người điều tra.

enquêteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enquêteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.tœʁ/.

enquêteur là giống đực hay giống cái?

enquêteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.