détective
détective nghĩa là cảnh sát điều tra.
Nghĩa của détective
Danh từ · giống đực
- Cảnh sát điều tra.
Dạng từ của détective
Đi với mạo từ: un détective · le détective
| Số nhiều | détectives |
Câu ví dụ với détective
- Tom est détective. Tom là thám tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7562915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detective (police officer who looks for evidence)
Câu hỏi thường gặp
détective nghĩa là gì?
détective (danh từ) nghĩa là cảnh sát điều tra.
détective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détective (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛk.tiv/.
détective là giống đực hay giống cái?
détective là danh từ giống đực (dùng với un, le).