TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détective

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.tɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

détective nghĩa là cảnh sát điều tra.

Nghĩa của détective

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh sát điều tra.

Dạng từ của détective

Đi với mạo từ: un détective · le détective

Số nhiềudétectives

Câu ví dụ với détective

  • Tom est détective. Tom là thám tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7562915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detective (police officer who looks for evidence)

Câu hỏi thường gặp

détective nghĩa là gì?

détective (danh từ) nghĩa là cảnh sát điều tra.

détective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détective (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛk.tiv/.

détective là giống đực hay giống cái?

détective là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.