TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détection nghĩa là sự dò, sự tìm, sự tách sóng.

Nghĩa của détection

Danh từ · giống cái

  1. Sự dò, sự tìm.
  2. Rađiô Sự tách sóng.

Dạng từ của détection

Đi với mạo từ: une détection · la détection

Số nhiềudétections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detection

Câu hỏi thường gặp

détection nghĩa là gì?

détection (danh từ) nghĩa là sự dò, sự tìm, sự tách sóng.

détection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détection (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛk.sjɔ̃/.

détection là giống đực hay giống cái?

détection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.