TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détecteur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détecteur nghĩa là bộ dò, bộ tìm, bộ tách sóng, dò.

Nghĩa của détecteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ dò, bộ tìm, máy rà.
  2. Rađiô Bộ tách sóng.
  3. Người dò, người tìm, người tìm ra.

Tính từ

  1. Kỹ thuật Dò, tìm.
  2. Rađiô Tách sóng.

Dạng từ của détecteur

Đi với mạo từ: un détecteur · le détecteur

Số nhiềudétecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detector, sensor

Câu hỏi thường gặp

détecteur nghĩa là gì?

détecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ dò, bộ tìm, bộ tách sóng, dò.

détecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détecteur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛk.tœʁ/.

détecteur là giống đực hay giống cái?

détecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.