TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racé

/ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

racé nghĩa là nòi, thanh nhã.

Nghĩa của racé

Tính từ

  1. Nòi.
    • Cheval racéngựa nòi
  2. Nghĩa bóng Thanh nhã.
    • Homme racéngười thanh nhã

Dạng từ của racé

Số nhiềuracés
Giống cáiracée
Giống cái số nhiềuracées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distinguished; classy; pedigree, thoroughbred

Câu hỏi thường gặp

racé nghĩa là gì?

racé (tính từ) nghĩa là nòi, thanh nhã.

racé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.