racé
/ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
racé nghĩa là nòi, thanh nhã.
Nghĩa của racé
Tính từ
- Nòi.
- Cheval racéngựa nòi
- Nghĩa bóng Thanh nhã.
- Homme racéngười thanh nhã
Dạng từ của racé
| Số nhiều | racés |
| Giống cái | racée |
| Giống cái số nhiều | racées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distinguished; classy; pedigree, thoroughbred
Câu hỏi thường gặp
racé nghĩa là gì?
racé (tính từ) nghĩa là nòi, thanh nhã.
racé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.se/.