TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racémique

/ʁa.se.mik/ giọng máy của trình duyệt

racémique nghĩa là Acide tartrique racémique axit tatric raxemic.

Nghĩa của racémique

Tính từ

  1. Acide tartrique racémique axit tatric raxemic.

Dạng từ của racémique

Số nhiềuracémiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racémique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ racemic

Câu hỏi thường gặp

racémique nghĩa là gì?

racémique (tính từ) nghĩa là Acide tartrique racémique axit tatric raxemic.

racémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racémique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.se.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.