TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

radar nghĩa là Ra-đa.

Nghĩa của radar

Danh từ · giống đực

  1. Ra-đa. (biên soạn)

Dạng từ của radar

Đi với mạo từ: un radar · le radar

Số nhiềuradars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar; a device that takes pictures of vehicles violating traffic laws, especially a speed camera

Câu hỏi thường gặp

radar nghĩa là gì?

radar (danh từ) nghĩa là Ra-đa.

radar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radar (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.daʁ/.

radar là giống đực hay giống cái?

radar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.