TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtardise

danh từ giống cái (f)
/ba.taʁ.diz/ giọng máy của trình duyệt

bâtardise nghĩa là cảnh con hoang.

Nghĩa của bâtardise

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh con hoang.

Dạng từ của bâtardise

Đi với mạo từ: une bâtardise · la bâtardise

Số nhiềubâtardises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastardy (quality of being a bastard, of being born out of wedlock)

Câu hỏi thường gặp

bâtardise nghĩa là gì?

bâtardise (danh từ) nghĩa là cảnh con hoang.

bâtardise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtardise (giọng Pháp chuẩn): /ba.taʁ.diz/.

bâtardise là giống đực hay giống cái?

bâtardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.