légitimation
légitimation nghĩa là sự hợp pháp hóa, sự bào chữa.
Nghĩa của légitimation
Danh từ · giống cái
- Sự hợp pháp hóa.
- Légitimation des pouvoirssự hợp pháp hóa quyền lực
- Légitimation d'un enfantsự hợp pháp hóa một đứa con (đẻ hoang)
- Văn học Sự bào chữa.
- La légitimation de sa conduitesự bào chữa cho cách cư xử của mình
Dạng từ của légitimation
Đi với mạo từ: une légitimation · la légitimation
| Số nhiều | légitimations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legitimization
Câu hỏi thường gặp
légitimation nghĩa là gì?
légitimation (danh từ) nghĩa là sự hợp pháp hóa, sự bào chữa.
légitimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légitimation (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.ti.ma.sjɔ̃/.
légitimation là giống đực hay giống cái?
légitimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).