TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légiste

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

légiste nghĩa là nhà luật học, cố vấn luật học.

Nghĩa của légiste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà luật học.
  2. Sử học Cố vấn luật học (của vua Pháp).

Dạng từ của légiste

Đi với mạo từ: un légiste · le légiste

Số nhiềulégistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jurist; coroner

Câu hỏi thường gặp

légiste nghĩa là gì?

légiste (danh từ) nghĩa là nhà luật học, cố vấn luật học.

légiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légiste (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒist/.

légiste là giống đực hay giống cái?

légiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.