TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

législature

danh từ giống cái (f)
/le.ʒi.sla.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

législature nghĩa là khóa lập pháp, cơ quan lập pháp.

Nghĩa của législature

Danh từ · giống cái

  1. Khóa lập pháp (của một hội đồng lập pháp).
  2. Cơ quan lập pháp (của một nước).

Dạng từ của législature

Đi với mạo từ: une législature · la législature

Số nhiềulégislatures

Câu ví dụ với législature

  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislature; term of office, for a legislative body

Câu hỏi thường gặp

législature nghĩa là gì?

législature (danh từ) nghĩa là khóa lập pháp, cơ quan lập pháp.

législature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của législature (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.sla.tyʁ/.

législature là giống đực hay giống cái?

législature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.