sensiblerie
sensiblerie nghĩa là thói ủy mị, thói mau nước mắt.
Nghĩa của sensiblerie
Danh từ · giống cái
- Thói ủy mị, thói mau nước mắt.
Dạng từ của sensiblerie
Đi với mạo từ: une sensiblerie · la sensiblerie
| Số nhiều | sensibleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentimentality
Câu hỏi thường gặp
sensiblerie nghĩa là gì?
sensiblerie (danh từ) nghĩa là thói ủy mị, thói mau nước mắt.
sensiblerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensiblerie (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.blə.ʁi/.
sensiblerie là giống đực hay giống cái?
sensiblerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).