TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensiblerie

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.si.blə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sensiblerie nghĩa là thói ủy mị, thói mau nước mắt.

Nghĩa của sensiblerie

Danh từ · giống cái

  1. Thói ủy mị, thói mau nước mắt.

Dạng từ của sensiblerie

Đi với mạo từ: une sensiblerie · la sensiblerie

Số nhiềusensibleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentimentality

Câu hỏi thường gặp

sensiblerie nghĩa là gì?

sensiblerie (danh từ) nghĩa là thói ủy mị, thói mau nước mắt.

sensiblerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensiblerie (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.blə.ʁi/.

sensiblerie là giống đực hay giống cái?

sensiblerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.