TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensitif

/sɑ̃.si.tif/ giọng máy của trình duyệt

sensitif nghĩa là thuyền cảm giác, có cảm giác.

Nghĩa của sensitif

Tính từ

  1. Thuyền cảm giác.
    • Nerf sensitifdây thần kinh cảm giác
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có cảm giác.
    • Les êtres sensitifsnhững vật có cảm giác
  3. Văn học Dễ mếch lòng.
  4. Văn học Người dễ mếch lòng.

Dạng từ của sensitif

Số nhiềusensitifs
Giống cáisensitive /sɑ̃.si.tiv/
Giống cái số nhiềusensitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensory

Câu hỏi thường gặp

sensitif nghĩa là gì?

sensitif (tính từ) nghĩa là thuyền cảm giác, có cảm giác.

sensitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensitif (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.