TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enflammé

/ɑ̃.fla.me/ giọng máy của trình duyệt

enflammé nghĩa là cháy bừng, nảy lửa, viêm tấy.

Nghĩa của enflammé

Tính từ

  1. Cháy bừng, nảy lửa.
    • Yeux enflammésmắt nảy lửa
  2. Viêm tấy.
    • Plaie enflamméenhọt viêm tấy
  3. Hừng hực, bừng bừng.
    • Enflammé de colèrebừng bừng giận

Dạng từ của enflammé

Số nhiềuenflammés
Giống cáienflammée
Giống cái số nhiềuenflammées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enflammé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enflammé nghĩa là gì?

enflammé (tính từ) nghĩa là cháy bừng, nảy lửa, viêm tấy.

enflammé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enflammé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fla.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.