TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfleurage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.flœ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

enfleurage nghĩa là sự ướp hoa.

Nghĩa của enfleurage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ướp hoa (danh từ giống đực lấy hương).

Dạng từ của enfleurage

Đi với mạo từ: un enfleurage · l'enfleurage

Số nhiềuenfleurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enfleurage

Câu hỏi thường gặp

enfleurage nghĩa là gì?

enfleurage (danh từ) nghĩa là sự ướp hoa.

enfleurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfleurage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.flœ.ʁaʒ/.

enfleurage là giống đực hay giống cái?

enfleurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.