vrille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vʁij/ giọng máy của trình duyệt
vrille nghĩa là tua cuốn, mũi khoan.
Nghĩa của vrille
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Tua cuốn.
- Kỹ thuật Mũi khoan.
- Hình xoắn ốc.
- Escalier en vrillecầu thang hình xoắn ốc
- Hàng không Sự bay xoáy.
- Vrille à axe horizontal/vrille à platsự bay xoáy ngang
- Vrille sur le dossự bay xoáy ngửa
- Vrille instablesự bay xoáy không lâu
- Vrille stationnairesự bay xoáy lâu
Dạng từ của vrille
Đi với mạo từ: une vrille · la vrille
| Số nhiều | vrilles |
Họ từ của vrille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendril; gimlet; spiral; tailspin, spin
Câu hỏi thường gặp
vrille nghĩa là gì?
vrille (danh từ) nghĩa là tua cuốn, mũi khoan.
vrille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vrille (giọng Pháp chuẩn): /vʁij/.
vrille là giống đực hay giống cái?
vrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).