TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vrille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vʁij/ giọng máy của trình duyệt

vrille nghĩa là tua cuốn, mũi khoan.

Nghĩa của vrille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tua cuốn.
  2. Kỹ thuật Mũi khoan.
  3. Hình xoắn ốc.
    • Escalier en vrillecầu thang hình xoắn ốc
  4. Hàng không Sự bay xoáy.
    • Vrille à axe horizontal/vrille à platsự bay xoáy ngang
    • Vrille sur le dossự bay xoáy ngửa
    • Vrille instablesự bay xoáy không lâu
    • Vrille stationnairesự bay xoáy lâu

Dạng từ của vrille

Đi với mạo từ: une vrille · la vrille

Số nhiềuvrilles

Họ từ của vrille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendril; gimlet; spiral; tailspin, spin

Câu hỏi thường gặp

vrille nghĩa là gì?

vrille (danh từ) nghĩa là tua cuốn, mũi khoan.

vrille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vrille (giọng Pháp chuẩn): /vʁij/.

vrille là giống đực hay giống cái?

vrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.