vrillette
danh từ giống cái (f)
/vʁi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
vrillette nghĩa là con mọt gỗ.
Nghĩa của vrillette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con mọt gỗ.
Dạng từ của vrillette
Đi với mạo từ: une vrillette · la vrillette
| Số nhiều | vrillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of beetle that eats wood: specifically; one of a small number of species of beetle
Câu hỏi thường gặp
vrillette nghĩa là gì?
vrillette (danh từ) nghĩa là con mọt gỗ.
vrillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vrillette (giọng Pháp chuẩn): /vʁi.jɛt/.
vrillette là giống đực hay giống cái?
vrillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).