TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vrillé

/vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

vrillé nghĩa là có tua cuốn, xoắn lại.

Nghĩa của vrillé

Tính từ

  1. Thực vật học Có tua cuốn.
  2. Xoắn lại.
    • Fil de pêche vrillédây câu xoắn lại

Dạng từ của vrillé

Số nhiềuvrillés

Câu hỏi thường gặp

vrillé nghĩa là gì?

vrillé (tính từ) nghĩa là có tua cuốn, xoắn lại.

vrillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vrillé (giọng Pháp chuẩn): /vʁi.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.