TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigidité

danh từ giống cái (f)
/ʁi.ʒi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

rigidité nghĩa là tính cứng, sự cứng đờ.

Nghĩa của rigidité

Danh từ · giống cái

  1. Tính cứng.
    • Rigidité d'une barre de fertính cứng của thanh sắt
  2. Sự cứng đờ.
    • Rigidité cadavériquesự cứng đờ xác chết
  3. Tính cứng rắn; tính cứng nhắc.
    • Rigidité du caractèretính tình cứng rắn

Dạng từ của rigidité

Đi với mạo từ: une rigidité · la rigidité

Số nhiềurigidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigidité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rigidity, stiffness

Câu hỏi thường gặp

rigidité nghĩa là gì?

rigidité (danh từ) nghĩa là tính cứng, sự cứng đờ.

rigidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigidité (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʒi.di.te/.

rigidité là giống đực hay giống cái?

rigidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.