TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigodon

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ɡɔ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rigodon nghĩa là Như rigaudon.

Nghĩa của rigodon

Danh từ · giống đực

  1. Như rigaudon.

Dạng từ của rigodon

Đi với mạo từ: un rigodon · le rigodon

Số nhiềurigodons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rigadoon

Câu hỏi thường gặp

rigodon nghĩa là gì?

rigodon (danh từ) nghĩa là Như rigaudon.

rigodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigodon (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔ.dɔ̃/.

rigodon là giống đực hay giống cái?

rigodon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.