TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigolage

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ɡɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

rigolage nghĩa là sự xé rách.

Nghĩa của rigolage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xé rách (để tưới tiêu, để gieo hạt...).

Dạng từ của rigolage

Đi với mạo từ: un rigolage · le rigolage

Câu hỏi thường gặp

rigolage nghĩa là gì?

rigolage (danh từ) nghĩa là sự xé rách.

rigolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigolage (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔ.laʒ/.

rigolage là giống đực hay giống cái?

rigolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.