élasticimétrie
danh từ giống cái (f)
/elastisimetʁi/ giọng máy của trình duyệt
élasticimétrie nghĩa là phép đo đàn hồi.
Nghĩa của élasticimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo đàn hồi.
Dạng từ của élasticimétrie
Đi với mạo từ: une élasticimétrie · l'élasticimétrie
| Số nhiều | élasticimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elasticimetry
Câu hỏi thường gặp
élasticimétrie nghĩa là gì?
élasticimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo đàn hồi.
élasticimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élasticimétrie (giọng Pháp chuẩn): /elastisimetʁi/.
élasticimétrie là giống đực hay giống cái?
élasticimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).