TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élargissement

danh từ giống đực (m)
/e.laʁ.ʒis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

élargissement nghĩa là sự nới rộng, sự mở rộng, sự phóng thích.

Nghĩa của élargissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nới rộng, sự mở rộng.
    • élargissement d'une ruesự mở rộng một đường phố
  2. Luật học, pháp lý Sự phóng thích.
    • élargissement d'un prisonniersự phóng thích một người tù

Dạng từ của élargissement

Đi với mạo từ: un élargissement · l'élargissement

Số nhiềuélargissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élargissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlargement

Câu hỏi thường gặp

élargissement nghĩa là gì?

élargissement (danh từ) nghĩa là sự nới rộng, sự mở rộng, sự phóng thích.

élargissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élargissement (giọng Pháp chuẩn): /e.laʁ.ʒis.mɑ̃/.

élargissement là giống đực hay giống cái?

élargissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.