élargissement
élargissement nghĩa là sự nới rộng, sự mở rộng, sự phóng thích.
Nghĩa của élargissement
Danh từ · giống đực
- Sự nới rộng, sự mở rộng.
- élargissement d'une ruesự mở rộng một đường phố
- Luật học, pháp lý Sự phóng thích.
- élargissement d'un prisonniersự phóng thích một người tù
Dạng từ của élargissement
Đi với mạo từ: un élargissement · l'élargissement
| Số nhiều | élargissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élargissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enlargement
Câu hỏi thường gặp
élargissement nghĩa là gì?
élargissement (danh từ) nghĩa là sự nới rộng, sự mở rộng, sự phóng thích.
élargissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élargissement (giọng Pháp chuẩn): /e.laʁ.ʒis.mɑ̃/.
élargissement là giống đực hay giống cái?
élargissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).