TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élastomère

danh từ giống đực (m)
/e.las.tɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

élastomère nghĩa là chất nhựa đàn hồi.

Nghĩa của élastomère

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất nhựa đàn hồi.

Dạng từ của élastomère

Đi với mạo từ: un élastomère · l'élastomère

Số nhiềuélastomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elastomer

Câu hỏi thường gặp

élastomère nghĩa là gì?

élastomère (danh từ) nghĩa là chất nhựa đàn hồi.

élastomère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élastomère (giọng Pháp chuẩn): /e.las.tɔ.mɛʁ/.

élastomère là giống đực hay giống cái?

élastomère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.