TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élavé

/elave/ giọng máy của trình duyệt

élavé nghĩa là màu nhợt.

Nghĩa của élavé

Tính từ

  1. Săn bắn (có) màu nhợt.
    • Chien élavéchó màu nhợt

Câu hỏi thường gặp

élavé nghĩa là gì?

élavé (tính từ) nghĩa là màu nhợt.

élavé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élavé (giọng Pháp chuẩn): /elave/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.