TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rai

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

rai nghĩa là tia, nan hoa.

Nghĩa của rai

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Tia (sáng).
    • Les rais du soleiltia mặt trời
  2. Nan hoa (bánh xe gỗ).
  3. Cánh sao (ở huy hiệu).

Dạng từ của rai

Đi với mạo từ: un rai · le rai

Số nhiềurais

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rai

Đồng nghĩa

Họ từ của rai

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ray, beam (of light etc.); spoke (of wheel)

Câu hỏi thường gặp

rai nghĩa là gì?

rai (danh từ) nghĩa là tia, nan hoa.

rai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rai (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ/.

rai là giống đực hay giống cái?

rai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.