adoption
adoption nghĩa là sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng, sự chấp nhận, sự theo.
Nghĩa của adoption
Danh từ · giống cái
- Sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng.
- Sự chấp nhận, sự theo.
- L'adoption de nouveaux programmes d'enseignementsự theo những chương trình giáo dục mới
- Sự thông qua.
- d'adoptionđã nhận
- patrie d'adoptionnước đã nhận là tổ quốc
Dạng từ của adoption
Đi với mạo từ: une adoption · l'adoption
| Số nhiều | adoptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adoption
Câu hỏi thường gặp
adoption nghĩa là gì?
adoption (danh từ) nghĩa là sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng, sự chấp nhận, sự theo.
adoption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adoption (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.sjɔ̃/.
adoption là giống đực hay giống cái?
adoption là danh từ giống cái (dùng với une, la).