TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoption

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.dɔp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adoption nghĩa là sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng, sự chấp nhận, sự theo.

Nghĩa của adoption

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng.
  2. Sự chấp nhận, sự theo.
    • L'adoption de nouveaux programmes d'enseignementsự theo những chương trình giáo dục mới
  3. Sự thông qua.
    • d'adoptionđã nhận
    • patrie d'adoptionnước đã nhận là tổ quốc

Dạng từ của adoption

Đi với mạo từ: une adoption · l'adoption

Số nhiềuadoptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adoption

Câu hỏi thường gặp

adoption nghĩa là gì?

adoption (danh từ) nghĩa là sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng, sự chấp nhận, sự theo.

adoption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoption (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.sjɔ̃/.

adoption là giống đực hay giống cái?

adoption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.