TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adopté

danh từ cả hai giống
/a.dɔp.te/ giọng máy của trình duyệt

adopté nghĩa là con nuôi.

Nghĩa của adopté

Danh từ · cả hai giống

  1. Con nuôi.

Dạng từ của adopté

Số nhiềuadoptés
Giống cáiadoptée
Giống cái số nhiềuadoptées

Câu ví dụ với adopté

  • Je ne savais pas que j'avais été adopté jusqu’à ce que j'ai treize ans. Tôi đã không biết mình là con nuôi cho đến khi 13 tuổi.Tatoeba #8376208
  • Il a adopté son idée. Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133182
  • Tom a été adopté. Tom đã được nhận nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2911250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male adoptee

Câu hỏi thường gặp

adopté nghĩa là gì?

adopté (danh từ) nghĩa là con nuôi.

adopté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adopté (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.te/.

adopté là giống đực hay giống cái?

adopté là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.