adorable
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.dɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
adorable nghĩa là đáng tôn thờ, đáng sùng bái, đáng yêu quý.
Nghĩa của adorable
Tính từ
- Đáng tôn thờ, đáng sùng bái.
- Đáng yêu quý
- Mère adorablebà mẹ đáng yêu quý
- Thật là tuyệt
- Bonbons adorableskẹo thật là tuyệt
Dạng từ của adorable
| Số nhiều | adorables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adorable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adorable
Câu hỏi thường gặp
adorable nghĩa là gì?
adorable (tính từ) nghĩa là đáng tôn thờ, đáng sùng bái, đáng yêu quý.
adorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adorable (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.ʁabl/.