TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adorable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.dɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

adorable nghĩa là đáng tôn thờ, đáng sùng bái, đáng yêu quý.

Nghĩa của adorable

Tính từ

  1. Đáng tôn thờ, đáng sùng bái.
  2. Đáng yêu quý
    • Mère adorablebà mẹ đáng yêu quý
  3. Thật là tuyệt
    • Bonbons adorableskẹo thật là tuyệt

Dạng từ của adorable

Số nhiềuadorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adorable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adorable

Câu hỏi thường gặp

adorable nghĩa là gì?

adorable (tính từ) nghĩa là đáng tôn thờ, đáng sùng bái, đáng yêu quý.

adorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adorable (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.