adorablement
/a.dɔ.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adorablement nghĩa là thật là tuyệt, thật là.
Nghĩa của adorablement
Phó từ
- Thật là tuyệt, thật là.
- Visage adorablement jolikhuôn mặt thật là xinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ adorably
Câu hỏi thường gặp
adorablement nghĩa là gì?
adorablement (phó từ) nghĩa là thật là tuyệt, thật là.
adorablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adorablement (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.ʁa.blə.mɑ̃/.