TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adorateur

danh từ cả hai giống
/a.dɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

adorateur nghĩa là người tôn thờ, người yêu tha thiết, người mê.

Nghĩa của adorateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tôn thờ.
    • Les Incas étaient des adorateurs du Soleilngười Inca tôn thờ mặt trời
  2. Người yêu tha thiết, người mê.
    • Une jeune fille entourée d'adorateursmột cô gái nhiều người mê

Dạng từ của adorateur

Số nhiềuadorateurs
Giống cáiadoratrice /a.dɔ.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuadoratrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worshipper

Câu hỏi thường gặp

adorateur nghĩa là gì?

adorateur (danh từ) nghĩa là người tôn thờ, người yêu tha thiết, người mê.

adorateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adorateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.ʁa.tœʁ/.

adorateur là giống đực hay giống cái?

adorateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.