TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoration

danh từ giống cái (f)
/a.dɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adoration nghĩa là sự tôn thờ, lòng yêu tha thiết.

Nghĩa của adoration

Danh từ · giống cái

  1. Sự tôn thờ.
  2. Lòng yêu tha thiết.
    • Il lui voue une véritable adorationHắn thực lòng yêu cô ta tha thiết

Dạng từ của adoration

Đi với mạo từ: une adoration · l'adoration

Số nhiềuadorations

Họ từ của adoration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adoration; adoration

Câu hỏi thường gặp

adoration nghĩa là gì?

adoration (danh từ) nghĩa là sự tôn thờ, lòng yêu tha thiết.

adoration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoration (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.ʁa.sjɔ̃/.

adoration là giống đực hay giống cái?

adoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.