TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoptif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.dɔp.tif/ giọng máy của trình duyệt

adoptif nghĩa là nuôi, đã nhận.

Nghĩa của adoptif

Tính từ

  1. Nuôi.
    • Père adoptifcha nuôi, nghĩa phụ
    • Enfant adoptifcon nuôi, nghĩa tử
    • Légitimation adoptivesự chính thức hóa nghĩa dưỡng
  2. Đã nhận.
    • Patrie adoptivenước đã nhận là tổ quốc

Dạng từ của adoptif

Số nhiềuadoptifs
Giống cáiadoptive /a.dɔp.tiv/
Giống cái số nhiềuadoptives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adoption; adoptive

Câu hỏi thường gặp

adoptif nghĩa là gì?

adoptif (tính từ) nghĩa là nuôi, đã nhận.

adoptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoptif (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.