TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abandonnataire

danh từ cả hai giống
/a.bɑ̃.dɔ.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

abandonnataire nghĩa là người hưởng của bỏ.

Nghĩa của abandonnataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Pháp luật người chịu ủy phó, người hưởng của bỏ.

Dạng từ của abandonnataire

Số nhiềuabandonnataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandonnataire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Which benefits from another party giving up something
  • Danh từ a natural or moral person who benefits from another party giving up something

Câu hỏi thường gặp

abandonnataire nghĩa là gì?

abandonnataire (danh từ) nghĩa là người hưởng của bỏ.

abandonnataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abandonnataire (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ.na.tɛʁ/.

abandonnataire là giống đực hay giống cái?

abandonnataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.