TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occupant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ky.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

occupant nghĩa là chiếm, chiếm giữ, chiếm đóng, người chiếm giữ.

Nghĩa của occupant

Tính từ

  1. Chiếm, chiếm giữ; ở.
    • La partie occupante(luật học pháp lý) bên chiếm giữ
  2. Chiếm đóng.
    • L'armée occupanteđội quân chiếm đóng

Danh từ · giống đực

  1. Người chiếm giữ; người ở.
  2. Kẻ chiếm đóng (về quân sự).

Dạng từ của occupant

Số nhiềuoccupants
Giống cáioccupante /ɔ.ky.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềuoccupantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occupant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ occupying
  • Danh từ occupant (tenant of a property); occupier; occupying forces (one who occupies, particularly with respect to a foreign government controlling the territory of another)

Câu hỏi thường gặp

occupant nghĩa là gì?

occupant (tính từ, danh từ) nghĩa là chiếm, chiếm giữ, chiếm đóng, người chiếm giữ.

occupant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occupant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.