TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occultiste

danh từ cả hai giống
/ɔ.kyl.tist/ giọng máy của trình duyệt

occultiste nghĩa là nhà huyền bí.

Nghĩa của occultiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà huyền bí.

Tính từ

  1. xem occultisme — Khoa huyền bí.

Dạng từ của occultiste

Số nhiềuoccultistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occultiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occultist

Câu hỏi thường gặp

occultiste nghĩa là gì?

occultiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà huyền bí.

occultiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occultiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kyl.tist/.

occultiste là giống đực hay giống cái?

occultiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.