TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esclavage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kla.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

esclavage nghĩa là tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ, sự gò bó.

Nghĩa của esclavage

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ.
    • Vivre dans l'esclavagesống trong tình trạng nô lệ
  2. Sự gò bó.
    • L'esclavage de la rimesự gò bó của vần thơ
  3. Vòng, kiềng (đồ trang sức đeo ở cổ); xuyến.

Dạng từ của esclavage

Đi với mạo từ: un esclavage · l'esclavage

Số nhiềuesclavages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esclavage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slavery (institution or practice of owning human beings)

Câu hỏi thường gặp

esclavage nghĩa là gì?

esclavage (danh từ) nghĩa là tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ, sự gò bó.

esclavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esclavage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kla.vaʒ/.

esclavage là giống đực hay giống cái?

esclavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.