TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esclandre

danh từ giống đực (m)
/ɛs.klɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

esclandre nghĩa là việc tai tiếng.

Nghĩa của esclandre

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc cãi nhau ồn ào.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Việc tai tiếng.

Dạng từ của esclandre

Đi với mạo từ: un esclandre · l'esclandre

Số nhiềuesclandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scandal; scene, fracas

Câu hỏi thường gặp

esclandre nghĩa là gì?

esclandre (danh từ) nghĩa là việc tai tiếng.

esclandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esclandre (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.klɑ̃dʁ/.

esclandre là giống đực hay giống cái?

esclandre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.