esclandre
danh từ giống đực (m)
/ɛs.klɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
esclandre nghĩa là việc tai tiếng.
Nghĩa của esclandre
Danh từ · giống đực
- Cuộc cãi nhau ồn ào.
- Từ cũ, nghĩa cũ Việc tai tiếng.
Dạng từ của esclandre
Đi với mạo từ: un esclandre · l'esclandre
| Số nhiều | esclandres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scandal; scene, fracas
Câu hỏi thường gặp
esclandre nghĩa là gì?
esclandre (danh từ) nghĩa là việc tai tiếng.
esclandre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esclandre (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.klɑ̃dʁ/.
esclandre là giống đực hay giống cái?
esclandre là danh từ giống đực (dùng với un, le).