escient
danh từ giống đực (m)
/ɛ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
escient nghĩa là có ý thức.
Nghĩa của escient
Danh từ · giống đực
- Có ý thức.
Dạng từ của escient
Đi với mạo từ: un escient · l'escient
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom, knowledge
Câu hỏi thường gặp
escient nghĩa là gì?
escient (danh từ) nghĩa là có ý thức.
escient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.sjɑ̃/.
escient là giống đực hay giống cái?
escient là danh từ giống đực (dùng với un, le).