TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libératoire

/li.be.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

libératoire nghĩa là giải phóng, giải thoát.

Nghĩa của libératoire

Tính từ

  1. Luật; kinh tế Giải phóng, giải thoát.
    • Pouvoir libératoire de l'argent sous le régime capitalistenăng lực giải thoát của đồng tiền dưới chế độ tư bản

Dạng từ của libératoire

Số nhiềulibératoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liberatory, liberating, discharging (that discharges of a debt or obligation)

Câu hỏi thường gặp

libératoire nghĩa là gì?

libératoire (tính từ) nghĩa là giải phóng, giải thoát.

libératoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libératoire (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.